Giới thiệu
Trong lĩnh vực điều khiển động cơ, việc thu thập dữ liệu phản hồi về tốc độ và vị trí của động cơ đóng vai trò quan trọng để đảm bảo sự chính xác và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động. Encoder là thiết bị thường được sử dụng để thực hiện nhiệm vụ này. Card PG-X3 của Yaskawa được thiết kế đặc biệt để kết nối encoder line driver với các dòng biến tần Yaskawa, cung cấp giải pháp điều khiển động cơ hiệu quả cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
- Tần số đầu vào: Có khả năng tiếp nhận tín hiệu encoder với tần số lên đến 300 kHz, thích hợp cho các ứng dụng vận hành tốc độ cao.
- Nguồn cấp cho encoder: Cung cấp nguồn 5V hoặc 12V với dòng điện tối đa 200mA, đảm bảo hoạt động ổn định cho encoder.
- Chiều dài dây encoder: Hỗ trợ chiều dài dây tối đa 100m, cho phép lắp đặt encoder ở các vị trí linh hoạt, phù hợp với yêu cầu thực tế của hệ thống.
- Chế độ điều khiển: Tương thích với nhiều chế độ điều khiển khác nhau như V/f w/PG, CLV (Closed Loop Vector), AOLV (Advanced Open Loop Vector), và CLV/PM (Closed Loop Vector for PM motors), mang lại khả năng điều khiển động cơ đa dạng và linh hoạt.
- Ngõ ra giám sát: Cung cấp các ngõ ra giám sát tín hiệu A, B, Z với mức RS-422, giúp dễ dàng theo dõi trạng thái hoạt động của encoder.
- Phát hiện lỗi: Tích hợp chức năng phát hiện lỗi phần cứng và phần mềm, giúp nhanh chóng xác định và khắc phục sự cố, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
- Môi trường hoạt động: Hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt độ từ -10°C đến +50°C và độ ẩm lên đến 95% RH (không ngưng tụ), phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PG-X3 |
| Loại tín hiệu | Xung A A+, B B+, Z Z+ (Complementary, Open-collector) |
| Tần số đầu vào tối đa | 50 kHz |
| Nguồn cung cấp encoder | 5 V ± 5%, dòng tối đa 200 mA |
| Độ dài dây encoder | Tối đa 100 m (Complementary), 50 m (Open-collector) |
| Chế độ điều khiển tương thích | V/f với PG, Closed Loop Vector, PM motors |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 95% RH hoặc thấp hơn, không ngưng tụ |
| Độ dài dây monitor xung | Tối đa 30 m |

